Đang tải dữ liệu
Sàng lọc danh sách cổ phiếu bằng dữ liệu tài chính đã chuẩn hóa trên S368.
| Mã | Doanh nghiệp | Sàn | Ngành | Giá tham chiếu | Chất lượng | ROE | Biên LN | Cảnh báo | Kỹ thuật | Định giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSR | BSR | HOSE | Dầu khí | 26.750 | 88 | -8,7% | -4,9% | 1 | 52 | Cần quyền |
| CTD | Coteccons | HOSE | Xây dựng & vật liệu | 61.900 | 88 | 5,1% | 1,8% | 1 | 9 | Cần quyền |
| DCM | PVCFC | HOSE | Hóa chất | 32.550 | 88 | 37,1% | 35,7% | 1 | 24 | Cần quyền |
| GEX | GELEX | HOSE | Bất động sản | 25.950 | 88 | N/A | N/A | 1 | 0 | Cần quyền |
| HDG | Hà Đô | HOSE | Bất động sản | 17.500 | 88 | 10,8% | 51,2% | 1 | 0 | Cần quyền |
| KBC | Kinh Bắc | HOSE | Khu công nghiệp | 27.100 | 88 | 8,1% | 60,2% | 1 | 7 |
| NAB | Nam A Bank | HOSE | Ngân hàng | 11.550 | 88 | 18,9% | 50,3% | 1 | 72 | Cần quyền |
| NT2 | PV Power NT2 | HOSE | Dầu khí | 20.450 | 88 | 16,2% | 10% | 1 | 48 | Cần quyền |
| OCB | OCB | HOSE | Ngân hàng | 10.550 | 88 | 13,4% | 64,4% | 1 | 16 | Cần quyền |
| PVI | PVI | HNX | Bảo hiểm | 66.500 | 88 | 11,6% | N/A | 1 | 30 | Cần quyền |
| PVS | PTSC | HNX | Dầu khí | 38.700 | 88 | 6,2% | 5,1% | 1 | 26 | Cần quyền |
| SAB | SABECO | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 45.350 | 88 | 17,8% | 18,5% | 1 | 14 | Cần quyền |
| SIP | SIP | HOSE | Khu công nghiệp | 48.900 | 88 | 24% | 15% | 1 | 9 | Cần quyền |
| TPB | TPBank | HOSE | Ngân hàng | 14.700 | 88 | 17,8% | 60,6% | 1 | 3 | Cần quyền |
| VGC | Viglacera | HOSE | Khu công nghiệp | 39.900 | 88 | 12,9% | N/A | 1 | 52 | Cần quyền |
| VIX | VIX Securities | HOSE | Chứng khoán | 14.000 | 88 | 6,1% | 47,2% | 1 | 3 | Cần quyền |
| VPI | Văn Phú | HOSE | Bất động sản | 68.900 | 88 | 11,7% | 20,9% | 1 | 27 | Cần quyền |
| LPB | LPBank | HOSE | Ngân hàng | 49.000 | 87 | 19,3% | 56,4% | 2 | 19 | Cần quyền |
| HAH | Hải An | HOSE | Logistics | 47.200 | 86 | 23,1% | 21,7% | 0 | 50 | Cần quyền |
| HPG | Hòa Phát | HOSE | Thép | 21.700 | 86 | 14,1% | 10,7% | 0 | 7 | Có mẫu |
| HT1 | VICEM Hà Tiên | HOSE | Xây dựng & vật liệu | 12.500 | 86 | 1,8% | 9,8% | 2 | 50 | Cần quyền |
| KDC | KIDO | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 51.900 | 86 | 4,9% | 4,3% | 0 | 23 | Cần quyền |
| POW | PV Power | HOSE | Điện & năng lượng | 12.850 | 86 | 6,3% | 17,4% | 0 | 14 | Cần quyền |
| VSC | Viconship | HOSE | Logistics | 13.900 | 86 | 7% | 31,3% | 0 | 10 | Cần quyền |
| VHM | Vinhomes | HOSE | Bất động sản | 75.200 | 85 | 20,5% | 34,4% | 2 | 13 | Cần quyền |